TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải giới" - Kho Chữ
Giải giới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho vũ khí (của một lực lượng vũ trang) không còn có khả năng được sử dụng vào mục đích chiến tranh nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải giáp
quân giới
đánh tiêu diệt
dụng binh
đình chiến
hoả lực
lực lượng vũ trang
tái vũ trang
vũ trang
vũ khí
đánh phá
giải phóng quân
vũ khí
không kích
khí tài
binh khí
vũ lực
ra quân
đánh
binh bị
bán vũ trang
động viên
chiến tranh
quân đội
khí giới
bất bạo động
cất quân
quân bị
quân sự
thụt
vũ trang
quân hồi vô lệnh
cất binh
đôn quân
hoả khí
binh cách
khu phi quân sự
đánh tiêu hao
phản loạn
đánh điểm diệt viện
quân khí
xạ kích
sen đầm
ra quân
bạo động
chiến
nổ súng
du kích
phòng không
đánh du kích
chiến tranh phá hoại
nã
đấu tranh vũ trang
quân khí
võ bị
biệt kích
súng đạn
phát
binh lực
quân dụng
loạn quân
quân
bạo lực
chiến sự
chiến
sen đầm quốc tế
hung khí
biệt động quân
quân dụng
xung lực
bộ
bom đạn
chiến đấu
quân lực
Ví dụ
"Giải giới lực lượng dân quân"
giải giới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải giới là .