TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đình chiến" - Kho Chữ
Đình chiến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ngừng các hoạt động quân sự theo thoả thuận của các bên tham chiến
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiến
giải giáp
khu phi quân sự
giải giới
chiến sự
quyết chiến
phản chiến
cuộc chiến
trận
chiến tranh
chiến tranh lạnh
giao tranh
trú quân
khẩu chiến
chiến tranh nóng
tuyên chiến
quyết đấu
xung đột
tác chiến
chiến đấu
khai chiến
chiến chinh
giao chiến
chiến cuộc
chiến trận
quyết chiến
chiến
chiến tranh cục bộ
đánh tiêu diệt
chiến tranh phá hoại
chiến dịch
điều lệnh
tham chiến
huyết chiến
kháng chiến
cuộc chiến
chiến tranh giải phóng
ác chiến
dã chiến
hỗn chiến
tử thương
tử chiến
kháng cự
địch hoạ
bất bạo động
đấu tranh chính trị
ứng chiến
thời chiến
xung đột
gây chiến
xung đột
nội chiến
chinh chiến
đối
đối kháng
giáp chiến
địch
quân hồi vô lệnh
không kích
dã chiến
chiến tuyến
giao đấu
thi gan đấu trí
giao tranh
mặt trận
đối chọi
giáp trận
hậu chiến
đánh công kiên
thi gan
binh biến
chủ chiến
đánh tiêu hao
quyết thắng
Ví dụ
"Hiệp định đình chiến"
"Ra lệnh đình chiến"
đình chiến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đình chiến là .