TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giơ đầu chịu báng" - Kho Chữ
Giơ đầu chịu báng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Đứng ra hứng chịu hậu quả về việc làm thật ra là của người khác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quýt làm cam chịu
bụng làm dạ chịu
trả giá
đổ thừa
trách nhiệm
đổ vấy
trách cứ
đổ riệt
vạ
ăn mặn khát nước
trách nhiệm
mang tai mang tiếng
đổ
quy
lời ăn lỗ chịu
bổn phận
phủi tay
qui
tội nợ
đá quả bóng
xấu chàng hổ ai
quyền rơm vạ đá
nhận
phải vạ mà
nghiệp chướng
oan trái
trả thù
của nợ
có tật giật mình
bôi tro trát trấu
trách
gán
ác nghiệp
bắt tội
bắt tội
cháy thành vạ lây
giơ đầu chịu báng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giơ đầu chịu báng là .