TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giao thức" - Kho Chữ
Giao thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách thức để trao đổi thông tin giữa các máy tính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
truyền thông
mạng
thông tin
thông dịch
giao diện
công văn
bàn giao
chuyển giao
đánh
giao ban
truyền thụ
thư từ
thông dịch
thư tín
gửi
tê-lếch
nhắn gửi
thiệp
chuyền
viễn thông
truyền
truyền tải
tin
thông điệp
thông thương
chuyển phát
tống đạt
công hàm
thông thương
bưu điện
truyền thông
truyền đạt
thư tín điện tử
truyền dẫn
xa lộ thông tin
thần giao cách cảm
thông tấn
phát ngôn
truyền
phúc trình
hàm thụ
đường dây
thư
gởi
Ví dụ
"Giao thức trao đổi dữ liệu"
"Giao thức truyền tập tin"
giao thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giao thức là .