TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "emetine" - Kho Chữ
Emetine
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một loại alkaloid, dùng làm thuốc chữa lị amib.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ephedrine
codeine
aspirin
pê-ni-xi-lin
a-trô-pin
dược phẩm
quinacrine
linh đan
cô-đê-in
emetine có nghĩa là gì? Từ đồng âm với emetine là .