TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ephedrine" - Kho Chữ
Ephedrine
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một loại alcaloid, dùng làm thuốc chữa hen suyễn và tăng huyết áp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
e-phe-đrin
caffein
codeine
strychnin
cô-đê-in
emetine
ca-phê-in
aspirin
dược phẩm
a-trô-pin
ephedrine có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ephedrine là .