TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dựng vợ gả chồng" - Kho Chữ
Dựng vợ gả chồng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Cưới vợ, gả chồng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kết hôn
lấy
hôn phối
cưới xin
kết duyên
lắp ghép
nối ghép
chắp
lắp
lắp ráp
ghép
đóng
chắp nối
xây
đấu
ghép
chập
chồng chéo
kết tóc xe tơ
lắp đặt
chắp vá
chồng
ghép nối
kết
đan kết
ráp
cấu trúc
hợp
ghép
khớp
khớp
vun
hoà hợp
ráp nối
tổ chức
chồng chất
kết nối
xâu chuỗi
tiếp
ghép
thu vén
tra
giằng
móc xích
họp
lồng ghép
cố kết
đan cài
nối
sắp đặt
túm
chồng
xếp đặt
liên kết
kéo
Ví dụ
"Lo dựng vợ gả chồng cho con cái"
dựng vợ gả chồng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dựng vợ gả chồng là .