TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Dỏng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dựng thẳng lên (thường nói về tai)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giỏng
ngỏng
ngóc
dong
nghển
nghếch
chỏng vó
nghênh
lóc ngóc
dướn
rướn
chổng
giơ
ngẩng
hếch
gióng
vểnh
ngấc
dềnh
chúi
ngật
xếch
vênh
chồm
ghé
chóc ngóc
nhướn
chổng vó
cất vó
sải
kênh
xốc
tung
niễng
chòi
vếch
hếch
doãi
chồm
ngó ngoáy
duỗi
u
gối
chỏng gọng
nhẩy dựng
tâng
ngoắt
xiêu
đánh
nghiêng nghé
tung
trương
đua
nhướng
chòi
bênh
tung tẩy
vắt
thót
nghiêng
vung
bênh
cỡi
choài
ghếch
vục
vật
nghiêng ngửa
ưỡn
phất
ngoẹo
té ngửa
ngoáy
bới
Ví dụ
"Dỏng tai lên nghe ngóng"
"Con chó dỏng đuôi sủa"
dỏng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dỏng là .
Từ đồng nghĩa của "dỏng" - Kho Chữ