TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dương tính" - Kho Chữ
Dương tính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(kết quả xét nghiệm) có mầm bệnh đối với một số bệnh nào đó, hoặc có phản ứng đối với một số thuốc đặc biệt nào đó; đối lập với âm tính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phản ứng
phản ứng
công hiệu
nghiệm đúng
đầu ra
tác dụng
xác minh
xem mạch
đích xác
output
phản ứng
công quả
phản ứng
minh xác
liệu
đầu ra
tích số
ướm
Ví dụ
"Xét nghiệm HIV cho kết quả dương tính"
dương tính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dương tính là .