TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "di chỉ" - Kho Chữ
Di chỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi còn có dấu vết cư trú và sinh sống của người xưa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cổ tích
trú quán
cư trú
gia cư
khu trú
dinh
tạm cư
sảnh đường
định cư
cố đô
trú ngụ
căn
lữ thứ
khu
bi đình
cư xá
thường trú
trại
trường thi
cơ ngơi
vi la
huyệt mộ
căn
kẻ
tư gia
sinh quán
an cư lạc nghiệp
hộ khẩu
phum
săm
cung điện
quê quán
hoàng cung
thư trai
tiểu khu
Ví dụ
"Phát hiện những khu di chỉ của thời đại Hùng Vương"
di chỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với di chỉ là .