TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dẫn điểm" - Kho Chữ
Dẫn điểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đạt được số điểm cao hơn đối phương trong quá trình thi đấu tính điểm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vượt trội
vượt bậc
hơn
vượt
trên
quá
vượt bực
đỉnh điểm
siêu ngạch
hơn
vượt tuyến
ăn đứt
trên
phụ trội
trội
trên cơ
vượt cấp
xuất sắc
khá
trội
nhất
thượng phong
cực độ
hơn
nhất
lầu
trên
cao
siêu thăng
nổi trội
tột đỉnh
top
số dách
đỉnh cao
lắm
thiệt hơn
tối đa
cực độ
thượng hạng
tiên tiến
hoả tốc
bứt phá
xa
chót
thượng
chóng
ưu việt
cực điểm
cao nghều
quá sức
quá mù ra mưa
cùng
đậm
tột bậc
tới
tiên phong
Ví dụ
"Đội bóng tỉnh nhà đang dẫn điểm"
dẫn điểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dẫn điểm là .