TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Dân chủ tập trung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trung ương tập quyền
chuyên chính
chế độ chuyên chế
dân chủ
thống lý
chế độ dân chủ
đế quốc chủ nghĩa
chánh tổng
chính thể
thủ lãnh
cương lãnh
thực dân
tổng trấn
chế độ cộng hoà
bá
vua
chính quyền
oai quyền
quan trường
trung ương
suý phủ
triều đình
vua
chủ suý
công khanh
anh quân
thống chế
chủ nghĩa quan liêu
bố chánh
chúa
đại triều
cai tổng
tuần phủ
danh nghĩa
chúa
tổng thống
thống lí
bá quyền
bộ chính trị
trẫm
bạo chúa
quan liêu
cựu triều
tay
chúa tể
giám quốc
đế chế
thượng hoàng
thống soái
bộ
tổng cục
bộ
đại ca
hoàng đế
chính trị
thống trị
đổng lý
hoàng phái
đầu đảng
tề
quốc cữu
chủ tịch
tiết chế
đoàn chủ tịch
chính sự
chúa
đế vương
quân vương
triều
vua tôi
thái thú
tổng bộ
đô hộ
chế độ quân chủ
dân chủ tập trung có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dân chủ tập trung là .
Từ đồng nghĩa của "dân chủ tập trung" - Kho Chữ