TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cần đốp" - Kho Chữ
Cần đốp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lá dừa nước chằm sẵn thành tấm để lợp nhà
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tấm lợp
lợp
tăng
liếp
vỉ buồm
ngói âm dương
nón lá
bạt
mành
đụp
gỗ dán
lượm
đùm
rèm
cót
đắp
hàng tấm
y môn
phên
mành mành
mền
tủ
Ví dụ
"Nhà lợp bằng cần đốp"
cần đốp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cần đốp là .