TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cuội kết" - Kho Chữ
Cuội kết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đá trầm tích do các hòn cuội gắn lại với nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bửng
đụn
bồi lắng
kết dính
cố kết
chụm
bụm
khối
kết
khớp
kết đọng
đống
vón
kết
kết tụ
tổ hợp
đóng
chồng
lùm
chung đúc
cuội kết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cuội kết là .