TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "con so" - Kho Chữ
Con so
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con đầu tiên, nói về việc chửa đẻ; phân biệt với con rạ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mụn
ban đầu
bản ngữ
con gái con đứa
đầu
đầu
con giai
đĩ
lỏi
đầu mấu
bố
tí
bọ
khoai dong
tý
mầm mống
ông táo
giống
đầu
con so có nghĩa là gì? Từ đồng âm với con so là .