TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chửa trứng" - Kho Chữ
Chửa trứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chửa nhưng thai hỏng, nhau bị thoái hoá thành những bọng nước nhỏ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sẩy thai
sẩy
truỵ thai
động thai
thúi
sa sẩy
sẩy
toi
đánh rơi
bại
lót ổ
phăng teo
thất thoát
sẩy
hoại
thất cử
thối
hư hao
rớt
buột tay
gãy
chìm xuồng
dở chứng
sơ sẩy
lở láy
mất tích
phá sản
bại vong
thui
rơi rụng
be bét
thiệt mạng
khuynh gia bại sản
hà móng
tan xương nát thịt
lạc
huỷ hoại
rụi
thất thiệt
bương
thối
bất thành
chột
chuội
tiêu vong
trượt
thất bại
sập tiệm
thất trận
ngoắc ngoải
lỗ
hư hại
phá hoại
nát
thua lỗ
xịt
chúi nhủi
tự hoại
hỏng hóc
thất cơ lỡ vận
ngỏm
hả
sự cố
bổ chửng
vấp ngã
tử sinh
hại
con rơi
xẹp
ruỗng nát
mất toi
đánh hỏng
mất mát
thua thiệt
chửa trứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chửa trứng là .