TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sự cố" - Kho Chữ
Sự cố
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hiện tượng bất thường và không hay xảy ra trong một quá trình hoạt động nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dở chứng
gãy
bại
vấp
khủng hoảng
thảm bại
thúi
bất thành
hỏng hóc
thất bại
chìm xuồng
sa sẩy
đánh hỏng
trục trặc
trượt
hư
bương
sơ sẩy
pan
bắt cóc bỏ đĩa
hư hỏng
huỷ hoại
vấp váp
thất cơ lỡ vận
phá sản
hư hại
sa cơ lỡ bước
hẫng
thất cử
hụt
sa sẩy
lép
ngắc
vấp ngã
sạt
trượt
phăng teo
phá hoại
hẫng
tê liệt
phá huỷ
sụp đổ
mất
liệt
tắc
thối
sẩy
vuột
ách
chững
cặm
khuynh gia bại sản
trớt
sập
lỡ
mục nát
sa cơ
vỡ mộng
treo
đổ
sụp
sững
thảm bại
đánh rơi
đổ nhào
va vấp
rụi
hư hao
hoạ vô đơn chí
tịt
rụi
sụp
thiệt hại
lầm lạc
Ví dụ
"Mất điện do sự cố"
"Khắc phục sự cố tràn dầu trên biển"
sự cố có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sự cố là .