TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "con rơi" - Kho Chữ
Con rơi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con sinh ra bị bỏ rơi, không được cha mẹ nuôi dưỡng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đánh rơi
chửa trứng
sẩy
buột tay
sa sẩy
sẩy
rụng
con rơi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với con rơi là .