TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính biến" - Kho Chữ
Chính biến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Biến cố chính trị do các tập đoàn thống trị gây ra nhằm giành giật chính quyền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đảo chính
cách mệnh
cách mạng
cách mệnh
khởi nghĩa
nổi
khuynh thành
dấy
biến tướng
cách mạng
nổi dậy
nổi loạn
đánh
cải tổ
cải biến
cách mạng hoá
lập hiến
tức vị
biến
biến hoá
hoá phép
biến chuyển
đổi
chính quy hoá
cải tổ
biến cải
biến đổi
thành lập
cơ
cải
trở nên
chuyển mình
biến đổi
biến áp
động thái
biến dạng
chuyển biến
chủ nghĩa cải lương
bước nhảy vọt
biến thế
cải tạo
sửa đổi
canh tân
dân chủ hoá
chủ nghĩa bành trướng
tái cử
duy tân
ra
tạo
gây
biến dịch
thay đổi
hoá
gây tạo
đánh
bùng nổ
thành
chuyển hoá
chính thức hoá
phá
khai quốc
cất
biến dạng
diễn biến
hoạt động
sinh
nổi
chỉnh đốn
bật
bùng phát
nhấc
đột biến
tạo lập
biến báo
Ví dụ
"Cuộc chính biến"
"Phát động chính biến"
chính biến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính biến là .