TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyển bụng" - Kho Chữ
Chuyển bụng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưchuyển dạ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuyển dạ
trở dạ
vượt cạn
sinh nở
đẻ đái
đẻ
chửa
lâm bồn
nở
sinh đẻ
sổ lòng
thai sinh
trở nên
sinh
thụ thai
sinh hạ
đẻ
sinh
chuyển mình
chuyển loại
chuyển hoá
đẻ
bật
đỡ đẻ
biến hoá
bước
quá độ
biến áp
sản
ra
giong
biến thế
khai sanh
hoá
đổi
thai sản
chuyển đổi
lộn
bảo sanh
sản sinh
sinh
đổi
sinh dục
sinh nở
gầy yếu
đánh
gầy nhom
tập luyện
bắt đầu
dời đổi
trở nên
đi tơ
thành
đầy
gầy đét
biến chuyển
cất
sinh dưỡng
hoá phép
lọt lòng
mở
khởi động
biến đổi
cải biến
di thực
nở
thay đổi
phát dục
tác thành
vực
hộ sinh
nhấc
gầy
biến hình
chuyển bụng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyển bụng là .