TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chung khảo" - Kho Chữ
Chung khảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi tuyển qua nhiều vòng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chung kết
vòng
bán kết
vòng loại
tứ kết
trường thi
trường ốc
khoa bảng
khoa cử
sàng tuyển
tổng tuyển cử
thi đình
thi hội
toà
canh
hội nghị bàn tròn
bản án
nghị quyết
thi hương
Ví dụ
"Vòng chung khảo cuộc thi viết truyện ngắn"
chung khảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chung khảo là .