TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sàng tuyển" - Kho Chữ
Sàng tuyển
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sàng, tuyển lựa và phân loại than thành từng loại riêng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoa bảng
khoa cử
ty
trường ốc
khoá
hát bộ
lớp
chung khảo
vòng loại
sưu dịch
tổng tuyển cử
phân khoa
thi hương
ngăn
nghiệp
trường thi
tàng thư
đông sàng
hàng
trung học chuyên nghiệp
ngành
đối tượng
trà
quĩ
vựa
giới
lò
toà
điều lệ
khoa trường
tràn
công sá
công thương nghiệp
Ví dụ
"Sàng tuyển than bằng nước hoặc dung dịch"
sàng tuyển có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sàng tuyển là .