TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "choáng ngợp" - Kho Chữ
Choáng ngợp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ngợp đến mức gần như choáng váng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mê tơi
loá mắt
choáng choàng
bàng hoàng
xửng vửng
choáng váng
sảng sốt
bẩn thẩn bần thần
sửng sốt
dâng
chếnh choáng
choáng
thảng thốt
ngẩn
chưng hửng
chuếnh choáng
hoảng loạn
tưng hửng
rấn
sét đánh ngang tai
ngạt ngào
tá hoả
hoảng hồn
ớn
hốt hoảng
sảng
sốc
quýnh quáng
giật thót
ngây ngấy
ngập đầu
quáng
ngán
hoảng
hãi
quýnh
lại gan
ớn
hết hồn
hoang mang
hấp
ngại
bạt vía
bấn loạn
hết vía
nao núng
thất điên bát đảo
say
sởn gáy
tởn
nghền nghệt
gớm
khiếp đảm
say
nghẹn ngào
hãi hùng
lóp ngóp
váng vất
ngây đờ
thôi miên
bấn
đờ đẫn
thốn
thót tim
thất thần
ngấy
ăn đủ
ngây ngất
váng
chạnh lòng
chói
lung lạc
thần
giận
Ví dụ
"Choáng ngợp trước sự mênh mông của biển cả"
choáng ngợp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với choáng ngợp là .