TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chi cục ksmt" - Kho Chữ
Chi cục ksmt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Chi cục khoáng sản miền trung
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiểu vùng
khu
trung cấp
trung ương
cục bộ
trung châu
tw
cục bộ
tiểu khu
địa bộ
địa vực
khu vực
địa dư
địa phương
đường
khuỷnh
trung tuyến
giữa
trung lưu
trung
mạn
miệt
trung nguyên
nội hạt
trung gian
chi cục ksmt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chi cục ksmt là .