TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chế độ sở hữu" - Kho Chữ
Chế độ sở hữu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức sở hữu đối với của cải vật chất, trước hết là đối với tư liệu sản xuất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế độ công hữu
sở hữu
chế độ tư bản
sở hữu tập thể
chế định
sở hữu toàn dân
công hữu
thể chế
sản nghiệp
cơ nghiệp
chế độ
định chế
cơ ngơi
chế độ lưỡng viện
chế độ sở hữu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chế độ sở hữu là .