TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chân đồng vai sắt" - Kho Chữ
Chân đồng vai sắt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưxương đồng da sắt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoan cường
trung dũng
thi gan
bản lãnh
dũng khí
dũng sĩ
dũng
nghị lực
dõng
anh hùng
hùng
quyết chiến
thành đồng
quyết liệt
khí phách
thương
gan góc
thiện chiến
lực sĩ
vũ sĩ
hùng dũng
cựu chiến binh
Ví dụ
"Người chiến sĩ pháo binh chân đồng vai sắt"
chân đồng vai sắt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chân đồng vai sắt là .