TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "củi đuốc" - Kho Chữ
Củi đuốc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưcủi đóm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
củi
bổi
cây
bụm
bộp
cà na
giong
cuộng
củ mì
bụi
cỏ may
thân đốt
cây mộc
hom
dái
củ cái
cây bông
cây cỏ
cây
tược
cỏ gấu
bòng bòng
củ mỡ
trúc
chẹn
trầm
mò
mạy
gáo
gộc
cây bụi
cuống
cây
lác
bụi
tre pheo
đọt
gỗ
trâm
xà cừ
mộc
chuôm
cói
củ đao
tàn
dong
dừa lửa
lụi
chò
sui
lộc
vầu
luồng
sắn thuyền
chồi
vè
mét
tre
tỏi
gai
cỏ cây
re
gạo
mụt
búp
de
củ khỉ
dò
nứa
mai
hương mục
cỏ xước
đầu mặt
cành
củi đuốc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với củi đuốc là .