TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ lai hi" - Kho Chữ
Cổ lai hi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(tuổi thọ) xưa nay hiếm (vốn nói về tuổi bảy mươi, ngày xưa cho là tuổi thọ hiếm có).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cổ lai hy
tuổi hạc
trăm tuổi
thượng thọ
già cấc
cao niên
tuổi
thái cổ
cổ kim
sinh thời
cổ xưa
già đời
tuổi đầu
có tuổi
già lão
mãn kiếp
tám đời
đầu bạc răng long
tuổi đời
tuổi tôi
cao tuổi
thiên tuế
thọ
niên hạn
tuổi
bạc đầu
già cả
cổ kính
tuổi
hoa niên
cổ đại
tự cổ chí kim
trạc
cổ
năm thì mười hoạ
đời kiếp
sống lâu lên lão làng
lâu nay
xưa
lâu đời
xa xưa
gần đất xa trời
tuổi thọ
thái cổ
tuổi
cổ sơ
đời
đời chót
lớn tuổi
tuổi ta
xoan
ngày rày
cố tri
già
đằng đẵng
khắc
chung thân
nghìn thu
trời
lên lão
lên lão
dừ
trường sinh bất lão
ngày xửa ngày xưa
trăm năm
cổ lai hi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ lai hi là .