TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công tư hợp doanh" - Kho Chữ
Công tư hợp doanh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức kinh doanh do nhà nước và tư nhân cùng góp vốn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công ti
công ty
công ti cổ phần
công ty cổ phần
hợp tác xã
quốc doanh
doanh nghiệp
hợp tác
công hữu
công ti con
dân doanh
bán công
công thương
công
công xã
công quỹ
công lập
công quĩ
sở hữu tập thể
ctcp
công ty con
chế độ công hữu
mậu dịch quốc doanh
cổ phần
công ti trách nhiệm hữu hạn
sở hữu toàn dân
cộng hoà
nông trường
sở
công thương nghiệp
sự nghiệp
công ích
hợp đồng
công khố
công tư hợp doanh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công tư hợp doanh là .