TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công phiếu" - Kho Chữ
Công phiếu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phiếu công trái.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trái khoán
trái phiếu
tín phiếu
chứng khoán
phiếu
cổ phiếu
ngân phiếu
phiếu
séc
hối phiếu
pound
ngân phiếu
tem
cạc
tiền giấy
tờ
thương phiếu
tín dụng thư
quí phi
thẻ
giấy
lợi suất
lc
bài chỉ
trự
tiền tệ
quan
tiêu đề
giấy má
chứng từ
tập
ngân quĩ
phích
giấy tờ
giấy căn cước
bạc giấy
văn thư
cuống
căn thức
vé
đồng
tem thư
khoản
đồng tiền
tiền
mật hiệu
hoá đơn
mệnh giá
thông số
điều luật
đô la
công nợ
vé
phụ lục
tặng vật
khoá
tiểu loại
phụ bản
thành phần
bút toán
tính ngữ
món
chỉ
lãi suất
lời
chương mục
câu nhạc
sách
bằng
thông số
căn số
mật khẩu
hạt
phân cục
công phiếu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công phiếu là .