TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "còi xương" - Kho Chữ
Còi xương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(bệnh ở trẻ nhỏ hoặc súc vật non) có xương kém phát triển hoặc bị biến dạng do thiếu calcium
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cam còm
loãng xương
cam
cam tích
cam sài
ốm đau
suy dinh dưỡng
sài kinh
tưa
Ví dụ
"Trẻ bị còi xương"
còi xương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với còi xương là .