TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "suy dinh dưỡng" - Kho Chữ
Suy dinh dưỡng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trạng thái sự dinh dưỡng không thoả mãn yêu cầu phát triển của cơ thể, thường do ăn uống không đầy đủ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cam còm
cam tích
cam thũng
cam
tình trạng
ốm đau
bệnh
bệnh
nội thương
bệnh trạng
còi xương
bón
bệnh hoạn
đau ốm
Ví dụ
"Em bé bị suy dinh dưỡng"
suy dinh dưỡng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với suy dinh dưỡng là .