TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bất đắc dĩ" - Kho Chữ
Bất đắc dĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(làm việc gì) ở trong cái thế không muốn chút nào mà vẫn phải làm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bất trắc
vô công rồi nghề
ở không
rảnh
không
bấp bênh
rồi
bất an
bất ổn
bất nghì
biếng
bất khuất
lóng nhóng
vất vưởng
vô định
bất tín nhiệm
án binh bất động
bất định
Ví dụ
"Việc bất đắc dĩ"
"Từ chối không tiện, bất đắc dĩ phải nhận"
bất đắc dĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bất đắc dĩ là .