TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bánh thánh" - Kho Chữ
Bánh thánh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bánh do các giáo sĩ Công giáo làm phép rồi phân phát cho con chiên trong những ngày lễ lớn ở nhà thờ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thánh thể
thánh đường
thánh
cỗ
thánh mẫu
tên thánh
cơm rượu
công giáo
bánh thánh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bánh thánh là .