TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán thân bất toại" - Kho Chữ
Bán thân bất toại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
từ cổ
liệt nửa người (phần lớn do xuất huyết não).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tàn phế
bại liệt
què
đột quỵ
bán thân bất toại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán thân bất toại là .