TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "buôn buốt" - Kho Chữ
Buôn buốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hơi buốt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhem
giá buốt
cay xè
khe khé
sắc lạnh
bén ngót
bốc
mát rợi
tốt nết
mát rười rượi
lành chanh lành chói
bén
ngon ngót
lành lạnh
bon bon
nhậy bén
cường bạo
giòn
sắc
lạnh lẽo
nhậy
tốt
khô
sắc
sớn sác
lạnh lẽo
ngon
hung
tốt đẹp
sanh sánh
mĩ
nóng nẩy
đèm đẹp
hung bạo
rạng rỡ
hàn
bạo
lọ
rười rượi
bẫm
nong nóng
găn gắt
mỹ
se se
cứng
bon
nóng tính
óng chuốt
đanh
man mát
mát mẻ
tốt
bảnh
khéo miệng
kêu
ràng ràng
tươi
giòn tan
lạt
tợn
mau lẹ
no ấm
ngon miệng
láu
tốt tươi
tươi
láu ta láu táu
lanh lẹn
bóng bảy
tươi mát
bợm
hây hây
nhậy cảm
đanh
buôn buốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với buôn buốt là .