TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ba rem" - Kho Chữ
Ba rem
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đáp án có kèm theo điểm cụ thể của từng phần, dùng làm căn cứ để chấm thi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiêu chí
điểm chuẩn
phác thảo
hệ số
tiêu chuẩn
tiêu thức
chỉ tiêu
mức
điểm sàn
hai chấm
mác
thứ
chuẩn
chuẩn
chỉ tiêu
tiêu chuẩn
thước đo
định chuẩn
thông số
Ví dụ
"Chấm theo đúng barem"
ba rem có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ba rem là .