TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điểm sàn" - Kho Chữ
Điểm sàn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mức điểm xét tuyển tối thiểu, do cơ quan chức năng quy định, để các trường nhận đơn xét tuyển của thí sinh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điểm chuẩn
giá sàn
tiêu chuẩn
ba rem
tiêu chuẩn
chỉ tiêu
tiêu chí
chỉ tiêu
mức
phác thảo
Ví dụ
"Công bố điểm sàn của kì thi đại học năm 2006"
điểm sàn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điểm sàn là .