TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bằng cấp" - Kho Chữ
Bằng cấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Văn bằng cấp cho người học hành đã thi đỗ (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đíp lôm
học bổng
ban
thi hương
khoa bảng
thành chung
visa
licence
viện hàn lâm
khoa giáp
học viện
học đường
giấy phép
dấu
đại học
khoá
hàn lâm
trường ốc
vi-da
khoa trường
ty
trường
giấy thông hành
trung học
căn cước
phổ thông
hộ chiếu
lò
lớp
trung học chuyên nghiệp
khoa cử
quốc học
môn
đền đài
bệnh viện
bi đình
chứng minh thư
nghị định thư
bằng sáng chế
điều ước
sổ vàng
khoán
thi đình
Ví dụ
"Bệnh hám danh, sính bằng cấp"
bằng cấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bằng cấp là .