TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bản ngữ" - Kho Chữ
Bản ngữ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngôn ngữ của dân tộc đang nói đến (phân biệt với những ngôn ngữ khác).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh ngữ
cụm từ
sinh ngữ
siêu ngôn ngữ
tử ngữ
cổ ngữ
con so
tiếng nói
phương ngôn
giống
bụi bậm
đĩ
danh chính ngôn thuận
má
mệ
thớ
từ thực
lời nói
mọi rợ
danh từ riêng
cỗi nguồn
típ
danh từ
bố
chơn
tý
bữa ni
bản ngữ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bản ngữ là .