TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bạch huyết" - Kho Chữ
Bạch huyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất dịch vận chuyển trong cơ thể, chứa các tế bào bạch cầu không màu (trừ vùng ruột non có dạng như sữa).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bạch huyết cầu
bạch huyết bào
bạch cầu
huyết dịch
máu
huyết
hồng huyết cầu
huyết cầu
tuỷ sống
sữa
cholesterol
tĩnh mạch
huyết bài
co-le-xte-ron
tuyến
tinh dịch
hồng cầu
huyết mạch
huyết quản
lòng trắng
mạch
mạch máu
óc
lá lách
chất nguyên sinh
he-mô-glô-bin
động mạch
kháng thể
bạch huyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bạch huyết là .