TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "co-le-xte-ron" - Kho Chữ
Co-le-xte-ron
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất có trong máu, mỡ và tế bào của người, động vật, nếu có hàm lượng cao sẽ gây nên các bệnh về tim mạch
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cholesterol
máu
bạch huyết
huyết
huyết bài
prô-tít
hồng huyết cầu
Ví dụ
"Thừa cholesterol trong máu"
co-le-xte-ron có nghĩa là gì? Từ đồng âm với co-le-xte-ron là .