TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bú" - Kho Chữ
Bú
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Mút núm vú để hút sữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nút
mút
mớm
nuốt
nuốt trộng
nuốt
chịu đực
nuốt tươi
vồ
nuốt
nuốt
bụm
nhúi
níu
hút
nặn
nhúm
húp
hút máu hút mủ
ẵm
víu
bíu
nuốt chửng
nhâm nhi
xốc
ôm chầm
hút hít
béo
ấp
dụi
tu
mám
bám bíu
măm
búng báng
mút
tợp
bụm
nhúi
búng
bập
tợp
ăn
hốc
rặn
liếm
núm
tríu
bặm
bóp nặn
túm
móc miếng
tóm tém
gậm
chúm
cắn ổ
ăn
thụi
nịt
xơ múi
bập
cù
hun
bâu
hút
bóp
bấu
đớp
móng
nép
hớp
hút
cạp
báng
Ví dụ
"Con có khóc mẹ mới cho bú (tng)"
bú có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bú là .