TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bói không ra" - Kho Chữ
Bói không ra
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
nhưbói đâu ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bói đâu ra
ra ngô ra khoai
bỗng không
độp một cái
hở
không chừng
ra môn ra khoai
suy luận
rồi ra
không biết chừng
không trách
nghe đâu
đi
gặp chăng hay chớ
y như rằng
xác như vờ
có chăng
đến nơi
bất ngờ
không
cơ chừng này
xuất kỳ bất ý
quả nhiên
chẳng là
kẻo nữa
không
trời ơi
ư
biết đâu đấy
hẳn hòi
này nọ
hoá ra
thì
lỡ ra
chớ chi
bất đắc kỳ tử
thôi
chẳng
không hẹn mà nên
đùng một cái
mốc
chẳng nữa
bất đắc kì tử
hổng
đột xuất
chưa biết chừng
hẳn
này khác
khi không
hốt nhiên
bõ bèn
đừng
chẳng
ni
câu kéo
chắc
phải
ác cái là
qua
biến
trừ phi
hông
chẳng nhẽ
bội ước
đến
hay là
thế ra
nào
bỗng đâu
nào
nà
ấy
cơ chừng
kẻo rồi
Ví dụ
"Nhà sạch đến nỗi bói không ra một cái rác"
bói không ra có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bói không ra là .