TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bội ước" - Kho Chữ
Bội ước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm trái với điều đã cam kết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nuốt lời
hẹn ước
hứa hươu hứa vượn
cam kết
đừng
lỡ ra
không trách
bằng không
phải
thôi
phải chi
bằng
nhưng
bõ bèn
tuy thế
hề
cho
cho xong
tất
nếu
chắc
quyết
chẳng nữa
nhé
bói không ra
không
lỡ
cho
vạn bất đắc dĩ
trừ phi
đừng
đứt
quá tam ba bận
kẻo nữa
đích
cũng quá tội
vô luận
Ví dụ
"Bội ước với người yêu"
bội ước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bội ước là .