TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vạn bất đắc dĩ" - Kho Chữ
Vạn bất đắc dĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưbất đắc dĩ(nhưng nghĩa mạnh hơn)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cùng bất đắc dĩ
bất tất
bất đắc kì tử
bất đắc kỳ tử
bất luận
tất nhiên
bất kể
khắc
tất
vạn nhất
bất kì
vô luận
nhất thiết
bao giờ
xuất kỳ bất ý
bất chấp
bận
cực chẳng đã
bất cứ
bất đồ
đời nào
bất kỳ
lỡ
lỡ ra
tài nào mà chẳng
ắt hẳn
bất ngờ
là
đã đành
đừng
không hẹn mà nên
bất chợt
đùng một cái
kẻo nữa
không trách
dĩ nhiên
tình cờ
bất thần
bỗng không
không dưng
dù sao
tất yếu
bất
nhất định
bằng không
li bì
chẳng nhẽ
đột xuất
lẽ nào
nhất định
vị tất
hốt nhiên
không dưng
chẳng thể
lúc nào
sớm muộn
chẳng
cần
không lẽ
thình lình
đột nhiên
dẫu sao
đừng
sức mấy
cấm
bỗng chốc
đột ngột
biến
cố nhiên
thà
kẻo
chẳng lẽ
đáng lẽ
bất thình lình
Ví dụ
"Vạn bất đắc dĩ mới phải dùng kế ấy"
vạn bất đắc dĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vạn bất đắc dĩ là .