TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bíp tết" - Kho Chữ
Bíp tết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Món ăn kiểu Âu, làm bằng thịt bò rán cả miếng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bánh chả
xốt vang
bún bò
lạp xường
mọc
xíu mại
bít cốt
patê
chả
chạo
bóng bì
xúc xích
bánh mì
giăm bông
nem tai
bánh tai voi
bích cốt
ba rọi
mằn thắn
xá xíu
bánh bao
giả cầy
bánh gối
giò lụa
bích quy
nem chạo
xôi thịt
phở
chả chìa
xúp
tiết canh
hủ tiếu
bánh bàng
bánh giò
nem chua
bánh
pizza
bánh bèo
quẩy
bánh xèo
bánh nướng
ốp lết
dồi
mì
tái
nem rán
thuôn
bánh chay
nem lụi
bánh bò
bánh ít
bánh rán
bánh quy
bánh trôi
lẩu
ga tô
Ví dụ
"Thịt bò bíp tết"
"Bánh mì bíp tết"
bíp tết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bíp tết là .