TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nem tai" - Kho Chữ
Nem tai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Món ăn làm bằng tai lợn luộc thái mỏng, bóp với thính cùng một số gia vị.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chạo
nem lụi
nem chạo
giả cầy
nem chua
xá xíu
giò lụa
chả chìa
bóng bì
mọc
bánh tai voi
giăm bông
cháo lòng
phở
bíp tết
lạp xường
ba rọi
xúc xích
chả
chả quế
ruốc
nem rán
thính
chả lụa
bún bò
mằn thắn
dồi
bánh chả
xíu mại
mỡ lá
hủ tiếu
xốt vang
mỡ khổ
bún chả
lẩu
tái
chả giò
cao lương
chín
bánh hỏi
bánh canh
chả giò
luộc
nem
patê
miến
gỏi
bánh giò
riêu
nước xuýt
xúp
mì
bánh gối
nem tai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nem tai là .