TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bình điện" - Kho Chữ
Bình điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi thông thường của acquy hay máy phát điện loại nhỏ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ắc-quy
máy điện
dynamo
ma-nhe-tô
magneto
đi-na-mô
tụ điện
điện máy
mô tơ
quạt điện
micro
máy lạnh
batê
stator
mi-crô
máy nói
bình thuỷ
bình điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bình điện là .