TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bê tông" - Kho Chữ
Bê tông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật liệu xây dựng chế tạo từ hỗn hợp xi măng, cát, đá và nước, đúc vào khuôn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cốt liệu
xi măng
vữa
hồ
vữa bata
mastic
chất kết dính
granito
bitum
gạch
com-măng-đô
dăm kết
chất
mát-tít
bakelite
gôm
bả
commando
vôi
than tổ ong
chất liệu
than quả bàng
hồ
thép
sơn
than luyện
thạch cao
guđron
mác-ma
hoa cương
cối
plas-tích
hợp chất
Ví dụ
"Máy trộn bê tông"
"Đổ bê tông"
bê tông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bê tông là .